planning board

planning board

The city's planning board reviews the new park design.

Định nghĩa

Danh từ:
- Hội đồng tư vấn: "planning board" một nhóm người được bổ nhiệm để đưa ra lời khuyên cho người quản lý chính ( dụ: thị trưởng, giám đốc điều hành) về các vấn đề quy hoạch, phát triển hoặc chiến lược.
- Ban quy hoạch: Trong bối cảnh chính quyền địa phương hoặc doanh nghiệp, "planning board" thường phụ trách việc xem xét, phê duyệt các kế hoạch xây dựng, sử dụng đất hoặc dự án phát triển.

dụ sử dụng
  • (Hội đồng tư vấn đã phê duyệt dự án phát triển nhà ở mới.)
  • ( ấy được bổ nhiệm vào ban quy hoạch để tư vấn cho thị trưởng về phát triển đô thị.)
  • (Ban quy hoạch họp mỗi thứ Ba để thảo luận về các thay đổi quy hoạch thành phố.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to serve on a planning board": phục vụ trong một ban quy hoạch.
    • He has served on the planning board for over a decade.
      (Ông ấy đã phục vụ trong ban quy hoạch hơn một thập kỷ.)
  • "planning board recommendation": khuyến nghị của hội đồng tư vấn.
    • The city council followed the planning board's recommendation to reduce traffic congestion.
      (Hội đồng thành phố đã làm theo khuyến nghị của ban quy hoạch để giảm ùn tắc giao thông.)
Biến thể từ gần giống
  • Planning (danh từ): quy hoạch, lập kế hoạch.
    • Urban planning is essential for sustainable development. (Quy hoạch đô thị rất cần thiết cho phát triển bền vững.)
  • Board (danh từ): ban, hội đồng, ủy ban.
    • The board of directors makes key decisions. (Ban giám đốc đưa ra các quyết định quan trọng.)
Từ đồng nghĩa
  • Advisory committee: ủy ban tư vấn.
  • Zoning board: ban quy hoạch phân khu (thường dùng trong bối cảnh địa phương).
  • Development board: ban phát triển.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Plan out: lập kế hoạch chi tiết.
    • The team planned out the entire project timeline. (Nhóm đã lập kế hoạch chi tiết toàn bộ tiến độ dự án.)
  • Board up: đóng kín bằng ván.
    • They boarded up the windows before the storm. (Họ đóng kín cửa sổ bằng ván trước cơn bão.)
Thành ngữ liên quan
  • Back to the drawing board: quay lại vạch xuất phát (làm lại từ đầu sau khi thất bại).
    • The proposal was rejected, so it's back to the drawing board for the planning board.
      (Đề xuất bị từ chối, vậy ban quy hoạch phải quay lại vạch xuất phát.)
  • On the board: đang được xem xét hoặc lên kế hoạch.
    • The new park project is still on the planning board. (Dự án công viên mới vẫn đang được ban quy hoạch xem xét.)